Kết quả xổ Số Hà Nội

XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2

GiảiPhú YênHuế
G.82853
G.7467797
G.64465 6044 07683810 2376 9287
G.511741401
G.453579 68431 84623 23153 62756 06945 1765019868 99585 89107 89315 64459 49125 07534
G.330029 2526846428 40847
G.23567719225
G.14424118279
G.ĐB544789172629

Quảng cáo

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 11/10/2021

ĐầuLô Tô
0-
1-
228, 23, 29
331
444, 45, 41
553, 56, 50
667, 65, 68, 68
774, 79, 77
889
9-

Lô tô Huế Thứ 2, 11/10/2021

ĐầuLô Tô
001, 07
110, 15
225, 28, 25, 29
334
447
553, 59
668
776, 79
887, 85
997

Quảng cáo

GiảiPhú YênHuế
G.83752
G.7002579
G.69127 2690 78883003 0245 7955
G.598183946
G.462269 44888 52858 26861 58616 95618 1153983155 87338 18532 51951 25382 31994 95077
G.300695 3614017422 10760
G.21366306824
G.19580345348
G.ĐB973611934122

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 04/10/2021

ĐầuLô Tô
002, 03
118, 16, 18, 11
227
337, 39
440
558
669, 61, 63
7-
888, 88
990, 95

Lô tô Huế Thứ 2, 04/10/2021

ĐầuLô Tô
003
1-
222, 24, 22
338, 32
445, 46, 48
552, 55, 55, 51
660
779, 77
882
994
GiảiPhú YênHuế
G.86756
G.7097781
G.60237 0603 77103448 8797 2209
G.522016758
G.444135 22987 26078 22178 57054 33904 8843082916 84023 46217 07864 15401 82306 65528
G.336118 8308526694 38730
G.20862249593
G.19714023014
G.ĐB055753968629

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 27/09/2021

ĐầuLô Tô
003, 01, 04
110, 18
222
337, 35, 30
440
554, 53
667
778, 78
887, 85
997

Lô tô Huế Thứ 2, 27/09/2021

ĐầuLô Tô
009, 01, 06
116, 17, 14
223, 28, 29
330
448
556, 58
664
7-
881
997, 94, 93
GiảiPhú YênHuế
G.81399
G.7605149
G.65531 9436 89120984 0464 4275
G.554735869
G.433291 36286 94060 27150 09066 11754 3968165383 83045 84591 30730 17738 00735 63317
G.374899 8919138622 35684
G.23273253683
G.15106933316
G.ĐB834388920143

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 20/09/2021

ĐầuLô Tô
005
113, 12
2-
331, 36, 32
4-
550, 54
660, 66, 69
773
886, 81, 88
991, 99, 91

Lô tô Huế Thứ 2, 20/09/2021

ĐầuLô Tô
0-
117, 16
222
330, 38, 35
449, 45, 43
5-
664, 69
775
884, 83, 84, 83
999, 91
GiảiPhú YênHuế
G.82673
G.7217543
G.62949 8071 17872986 2068 8493
G.533259097
G.451882 31450 51479 00809 34287 31282 9162959835 91572 89916 38637 61801 04051 14947
G.348961 4247371340 28694
G.29194359630
G.12737725510
G.ĐB042296825912

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 13/09/2021

ĐầuLô Tô
009
117
226, 25, 29
3-
449, 43
550
661
771, 79, 73, 77
887, 82, 87, 82
996

Lô tô Huế Thứ 2, 13/09/2021

ĐầuLô Tô
001
116, 10, 12
2-
335, 37, 30
443, 47, 40
551
668
773, 72
886
993, 97, 94
GiảiPhú YênHuế
G.89429
G.7254729
G.64796 4061 07412857 7686 8273
G.587778044
G.428391 33333 08054 94407 77407 29307 0712913830 28430 12334 88088 11004 65631 66302
G.349312 3953829179 51400
G.24809430339
G.17994004798
G.ĐB981117662001

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 06/09/2021

ĐầuLô Tô
007, 07, 07
112, 17
229
333, 38
441, 40
554, 54
661
777
8-
994, 96, 91, 94

Lô tô Huế Thứ 2, 06/09/2021

ĐầuLô Tô
004, 02, 00, 01
1-
229, 29
330, 30, 34, 31, 39
444
557
6-
773, 79
886, 88
998
GiảiPhú YênHuế
G.83476
G.7610556
G.64662 0290 56947105 8719 8326
G.552782966
G.450841 33951 07183 70742 63324 76898 8539860610 57486 21207 43766 73833 13805 64691
G.323757 3033875220 62655
G.29120579812
G.19425121753
G.ĐB274525249539

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 30/08/2021

ĐầuLô Tô
005
110
224, 25
334, 38
441, 42
551, 57, 51
662
778
883
990, 94, 98, 98

Lô tô Huế Thứ 2, 30/08/2021

ĐầuLô Tô
005, 07, 05
119, 10, 12
226, 20
333, 39
4-
556, 55, 53
666, 66
776
886
991

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

  1. Lịch mở thưởng
    • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
    • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
    • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
    • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
    • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
    • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
    • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum
    • hời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
  2. Cơ cấu giải thưởng
    • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
    • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
    • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VNĐ)TrùngSố lượng giải thưởng
Giải ĐB2.000.000.0006 số01
Giải Nhất30.000.0005 số10
Giải Nhì15.000.0005 số10
Giải Ba10.000.0005 số20
Giải Tư3.000.0005 số70
Giải Năm1.000.0004 số100
Giải Sáu400.0004 số300
Giải Bảy200.0003 số1.000
Giải Tám100.0002 số10.000

Right side bar

( Có thể nhập tối thiểu 2 số, tối đa 17 số )